ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "kho dự trữ" 1件

ベトナム語 kho dự trữ
日本語 備蓄、貯蔵庫
例文
Quốc gia này có kho dự trữ lương thực lớn để đối phó với thiên tai.
この国は自然災害に備えて大規模な食料備蓄を持っています。
マイ単語

類語検索結果 "kho dự trữ" 0件

フレーズ検索結果 "kho dự trữ" 1件

Quốc gia này có kho dự trữ lương thực lớn để đối phó với thiên tai.
この国は自然災害に備えて大規模な食料備蓄を持っています。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |