ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kho dự trữ" (1件)
kho dự trữ
日本語
名備蓄、貯蔵庫
Quốc gia này có kho dự trữ lương thực lớn để đối phó với thiên tai.
この国は自然災害に備えて大規模な食料備蓄を持っています。
類語検索結果 "kho dự trữ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "kho dự trữ" (3件)
Quốc gia này có kho dự trữ lương thực lớn để đối phó với thiên tai.
この国は自然災害に備えて大規模な食料備蓄を持っています。
Các nước châu Âu hiện ngần ngại rút thêm từ kho dự trữ của mình.
欧州諸国は現在、自国の備蓄からさらに引き出すことをためらっている。
Kho dự trữ đạn dược đã cạn sạch.
弾薬の備蓄は完全に使い果たされた。
